Thì hiện tại tiếp diễn là một trong những thì cơ bản nhất khi học tiếng Anh, dùng để nói về hành động đang diễn ra hoặc tình huống tạm thời. Nếu nắm chắc công thức và dấu hiệu nhận biết, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài kiểm tra. Bài viết này sẽ hệ thống cách dùng, cấu trúc, mẹo tránh lỗi sai và kèm bài tập để bạn luyện ngay.
Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì này diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc quanh thời điểm nói. Nó cũng được dùng khi muốn nhấn mạnh tính “tạm thời” của một tình huống. Khi học đúng ngữ cảnh, bạn sẽ không bị nhầm với thì hiện tại đơn.
Ý nghĩa cốt lõi cần nhớ
Hành động “đang diễn ra” thường đi kèm bối cảnh hiện tại như “bây giờ”, “ngay lúc này”. Ngoài ra, nhiều câu mô tả một việc đang phát triển theo thời gian cũng dùng thì này. Ví dụ như thời tiết thay đổi hoặc một xu hướng đang tăng.
Khi nào không nên dùng?
Một số động từ chỉ trạng thái (state verbs) thường không dùng ở dạng tiếp diễn. Ví dụ: know, like, love, believe, want, need… vì chúng thiên về cảm xúc/nhận thức ổn định. Tuy nhiên, đôi khi người nói vẫn dùng tiếp diễn để nhấn mạnh sắc thái “tạm thời” (tùy ngữ cảnh).
Thì hiện tại tiếp diễn: Công thức chuẩn và cách chia

Để dùng đúng, bạn cần thuộc cấu trúc “to be + V-ing” và chia “to be” theo chủ ngữ. Khi viết câu, hãy ưu tiên đúng ngữ pháp rồi mới tối ưu sự tự nhiên của diễn đạt. Dưới đây là công thức theo 3 dạng phổ biến.
Câu khẳng định
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing + (O).
Trong đó “am” đi với I, “is” đi với he/she/it, và “are” đi với you/we/they. Khi thêm “-ing”, đôi lúc bạn phải biến đổi chính tả của động từ.
Ví dụ:
I am studying now.
She is watching a movie.
Câu phủ định
Cấu trúc: S + am/is/are + not + V-ing + (O).
Bạn có thể dùng dạng rút gọn is not = isn’t, are not = aren’t để câu tự nhiên hơn. Lưu ý “am not” gần như không rút gọn theo kiểu amn’t trong tiếng Anh phổ thông.
Ví dụ:
He is not sleeping at the moment.
They aren’t working today.
Câu hỏi (Yes/No)
Cấu trúc: Am/Is/Are + S + V-ing + (O)?
Trả lời ngắn: Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not.
Ví dụ:
Are you doing your homework?
Yes, I am. / No, I’m not.
Dấu hiệu nhận biết thường gặp

Khi gặp các cụm từ chỉ thời điểm hiện tại, khả năng cao bạn cần dùng thì này. Tuy nhiên, đừng chỉ nhìn “từ khóa”, hãy kiểm tra xem hành động có đang diễn ra hoặc mang tính tạm thời không. Làm như vậy sẽ giúp bạn chọn đúng thì trong các câu dễ gây nhiễu.
Trạng từ chỉ “ngay lúc này”
Các cụm phổ biến: now, right now, at the moment, currently.
Chúng thường đặt ở cuối câu hoặc đầu câu để nhấn mạnh thời điểm. Trong văn nói, người bản ngữ dùng “right now” khá nhiều.
Cấu trúc đặc trưng “Look!/Listen!”
Khi ai đó nói “Look!” hoặc “Listen!”, thường là họ muốn bạn chú ý vào việc đang xảy ra. Vì vậy câu sau đó rất hay dùng dạng tiếp diễn. Đây là mẹo nhận biết cực nhanh khi làm bài.
Cách dùng quan trọng cần nắm
Ngoài hành động đang diễn ra, thì này còn có vài cách dùng nâng cao hơn. Nếu bạn chỉ học một nghĩa “đang làm”, bạn sẽ bị lúng túng khi gặp các câu nói về kế hoạch tương lai hoặc sự thay đổi. Dưới đây là những trường hợp bạn nên học kỹ.
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp. Bạn mô tả một hành động đang thực sự diễn ra ngay bây giờ. Câu thường ngắn gọn, có bối cảnh hiện tại rõ ràng.
Ví dụ:
I’m talking to you now.
She’s cooking in the kitchen.
Diễn tả hành động đang diễn ra “quanh hiện tại”
Không nhất thiết phải đúng ngay khoảnh khắc nói, mà là đang trong giai đoạn hiện tại. Ví dụ bạn đang học một khóa học kéo dài vài tuần. Khi hiểu ý này, bạn sẽ dùng câu tự nhiên và đúng hơn.
Ví dụ:
I’m learning English these days.
He’s working on a new project this month.
Diễn tả sự thay đổi, xu hướng đang phát triển
Cách dùng này hay xuất hiện trong bài viết, bản tin hoặc mô tả tình hình. Thường đi kèm các động từ như get, become, increase, grow… để nói rằng mọi thứ đang dần thay đổi. Đây là phần giúp bạn viết câu “học thuật” hơn.
Ví dụ:
The weather is getting colder.
Prices are increasing quickly.
Diễn tả kế hoạch tương lai gần (đã sắp xếp)
Khi bạn đã có kế hoạch cụ thể (thường đã sắp xếp), bạn có thể dùng tiếp diễn để nói về tương lai gần. Thường đi kèm thời gian tương lai như “tomorrow”, “next week”. Điểm mấu chốt là kế hoạch có tính chắc chắn.
Ví dụ:
We are meeting the teacher tomorrow.
She is flying to Hanoi next week.
Quy tắc thêm -ing và lỗi sai hay gặp
Nhiều bạn hiểu công thức nhưng sai ở phần “V-ing” hoặc chia “to be”. Chỉ cần vài quy tắc chính tả là bạn sẽ tránh mất điểm đáng tiếc. Hãy học theo nhóm lỗi phổ biến dưới đây để nhớ nhanh hơn.
Quy tắc thêm -ing
Thông thường: V + ing (play → playing).
Tận cùng là “e” câm: bỏ “e” rồi thêm ing (make → making).
Kết thúc CVC (phụ âm – nguyên âm – phụ âm): gấp đôi phụ âm cuối (run → running).
Kết thúc bằng “ie”: đổi “ie” thành “y” rồi thêm ing (lie → lying).
Lỗi sai phổ biến
Lỗi 1: Quên động từ “to be” (ví dụ: She watching TV).
Lỗi 2: Dùng tiếp diễn với động từ trạng thái không phù hợp (ví dụ: I am knowing).
Lỗi 3: Nhầm giữa hiện tại đơn và tiếp diễn khi nói thói quen (habit) và hành động đang diễn ra. Bạn nên kiểm tra xem đó là “thường xuyên” hay “đang xảy ra”.
Bài tập luyện tập kèm đáp án
Hãy làm bài tập ngay sau khi học để ghi nhớ lâu hơn. Bạn nên tự làm trước rồi mới xem đáp án để biết mình sai ở đâu. Phần này có cả chia động từ và chọn đáp án đúng.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
- She (study) ________ right now.
- They (not play) ________ football at the moment.
- ________ you (listen) ________ to music now?
- My dad (cook) ________ dinner in the kitchen.
- Prices (increase) ________ these days.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- Look! The baby ________.
- cry B. is crying C. cries
- I ________ English this semester.
- am learning B. learn C. learning
- He ________ to school today because he is sick.
- isn’t going B. doesn’t go C. not going
- We ________ our grandparents tomorrow.
- visit B. are visiting C. visited
- She usually ________ tea, but today she ________ coffee.
- drinks / is drinking B. is drinking / drinks C. drink / drinking
Đáp án
Bài 1: 1) is studying 2) aren’t playing 3) Are…listening 4) is cooking 5) are increasing.
Bài 2: 1) B 2) A 3) A 4) B 5) A.
Mẹo học nhanh để dùng đúng trong giao tiếp
Nếu bạn hay quên công thức, hãy nhớ “to be” là phần bắt buộc. Bạn có thể luyện bằng cách nói các câu ngắn về việc mình đang làm ngay lúc này để tạo phản xạ. Khi đã quen, bạn sẽ tự nhiên nhận ra lúc nào nên dùng và lúc nào nên dùng hiện tại đơn khám phá thêm tại Xe Máy Anh Lộc.
Bạn cũng nên luyện bằng cách miêu tả ảnh hoặc video ngắn. Hãy nói 5–10 câu về những người trong ảnh đang làm gì. Cách luyện này giúp bạn cải thiện cả từ vựng lẫn ngữ pháp mà không bị nhàm chán.
Trâm Anh là tác giả chính của trang web Xe Máy Anh Lộc . Với ngòi bút sắc sảo và am hiểu sâu về xe máy, cô chuyên viết review chi tiết, đánh giá xe cũ, hướng dẫn mua bán, tập trung vào các dòng tay ga phổ biến như Honda SH, Air Blade, Liberty. Nội dung thực tế, hữu ích, giúp người đọc đưa ra quyết định sáng suốt.
