Quá Khứ Đơn là một trong những thì quan trọng nhất vì nó xuất hiện dày đặc trong giao tiếp, kể chuyện và làm bài thi. Khi bạn muốn nói về việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, đây chính là lựa chọn “chuẩn bài”. Nếu nắm chắc công thức và dấu hiệu nhận biết, bạn sẽ tránh được lỗi sai rất thường gặp như nhầm lẫn giữa “did” và động từ chia quá khứ.

Quá Khứ Đơn không khó, nhưng dễ “rối” nếu bạn học theo kiểu thuộc lòng rời rạc. Cách tốt nhất là học theo 3 mảng: cách dùng, công thức, rồi luyện bài tập theo từng dạng. Bài viết này sẽ giúp bạn gom lại mọi thứ theo một lộ trình rõ ràng và dễ nhớ.

Quá Khứ Đơn dùng khi nào?

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

Bạn dùng thì này khi hành động đã kết thúc, không kéo dài sang hiện tại. Thời điểm có thể nói rõ hoặc không, nhưng người nghe hiểu đó là chuyện “xong rồi”. Ví dụ: I visited my grandma last weekend.

Kể chuyện, thuật lại chuỗi hành động trong quá khứ

Quá khứ đơn - Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Quá khứ đơn – Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

Khi bạn kể lại một câu chuyện, các sự kiện thường nối tiếp nhau theo trình tự thời gian. Lúc này, bạn thường dùng câu ở thì này để tạo mạch kể tự nhiên. Ví dụ: He entered the room, looked around, and sat down.

Diễn tả thói quen trong quá khứ (không còn xảy ra)

Bạn dùng để nói về thói quen trước đây nhưng hiện tại không còn nữa. Thường đi với “used to” hoặc trạng từ chỉ tần suất trong quá khứ. Ví dụ: She often played badminton after school when she was a child.

Công thức Quá Khứ Đơn đầy đủ nhất

Câu khẳng định

  • Với động từ thường: S + V2/ Ved + O
    Ví dụ: They watched a movie yesterday.
  • Với động từ “to be”: S + was/were + O/Adj
    Ví dụ: I was tired last night. / We were at home.

Câu phủ định

    • Với động từ thường: S + did not (didn’t) + V(inf) + O
      Lưu ý: Khi đã có “didn’t” thì động từ về nguyên mẫu. Ví dụ: He didn’t go to school yesterday.
    • Với “to be”: S + was/were + not + O/Adj
      Ví dụ: She wasn’t happy with the result.
Quá khứ đơn - Câu phủ định
Quá khứ đơn – Câu phủ định

Câu nghi vấn

  • Với động từ thường: Did + S + V(inf) + O?
    Ví dụ: Did you finish your homework?
  • Với “to be”: Was/Were + S + O/Adj?
    Ví dụ: Were they late?

Dấu hiệu nhận biết Quá Khứ Đơn

Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ

Bạn thường gặp các cụm như: yesterday, last night/ week/ month/ year, ago, in 2010, when I was young. Chỉ cần thấy thời gian “đã qua” rõ ràng thì khả năng cao câu dùng thì này. Ví dụ: We met two years ago.

Ngữ cảnh kể lại kỷ niệm, sự kiện đã kết thúc

Nhiều câu không có “tín hiệu” rõ ràng, nhưng ngữ cảnh cho thấy đó là chuyện đã xong. Khi bạn nói “Hôm đó…”, “Lúc ấy…”, hoặc kể diễn biến, bạn hãy nghĩ tới thì này. Ví dụ: I opened the box and found a letter inside.

Quy tắc thêm -ed và động từ bất quy tắc

Quy tắc thêm -ed cơ bản

  • Động từ thường: add “-ed”: play → played
  • Tận cùng là “e”: add “-d”: live → lived
  • Kết thúc phụ âm + y: đổi y thành i + ed: study → studied
  • Một số trường hợp gấp đôi phụ âm: stop → stopped

Bạn nên học quy tắc theo ví dụ ngắn để nhớ lâu hơn. Khi viết, hãy kiểm tra nhanh xem động từ có rơi vào nhóm “y” hay nhóm gấp đôi phụ âm không. Điều này giúp bạn tránh lỗi chính tả rất hay bị trừ điểm.

Động từ bất quy tắc cần học theo bảng

Quá khứ đơn - Quy tắc thêm -ed cơ bản
Quá khứ đơn – Quy tắc thêm -ed cơ bản

Đây là nhóm không theo quy tắc thêm “-ed” nên cần ghi nhớ dần. Một số động từ xuất hiện rất nhiều: go → went, have → had, do → did, make → made, take → took. Cách học hiệu quả là học theo cụm câu, không học từng từ đơn lẻ.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Quá Khứ Đơn

Dùng “did” nhưng vẫn chia động từ quá khứ

Nhiều bạn viết: Did you went… là sai vì sau “did” động từ phải nguyên mẫu. Bạn hãy nhớ mẹo: “did” đã mang nghĩa quá khứ rồi, động từ theo sau không cần đổi nữa. Ví dụ đúng: Did you go to school yesterday?

Nhầm was/were với động từ thường

Khi câu là “to be” thì không dùng “did/didn’t”. Bạn chỉ cần đảo was/were lên đầu câu hỏi hoặc thêm not cho phủ định. Ví dụ đúng: She wasn’t at home. / Was she at home?

Quên mốc thời gian hoặc dùng sai ngữ cảnh

Nếu hành động liên quan đến hiện tại hoặc kéo dài tới bây giờ, bạn cần cân nhắc thì khác như hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, nếu bạn đang nói rõ “hôm qua, tuần trước, năm 2020” thì hãy ưu tiên thì này. Mẹo là xác định câu có “kết thúc trong quá khứ” hay không.

Bài tập Quá Khứ Đơn kèm đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. I (watch) ____ TV last night.
  2. They (not / play) ____ soccer yesterday.
  3. (you / visit) ____ Da Nang in 2022?
  4. She (be) ____ very busy last week.
  5. We (go) ____ to the supermarket two days ago.

Đáp án:

  1. watched
  2. didn’t play
  3. Did you visit
  4. was
  5. went

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. He ____ to school yesterday. (go / went / goes)
  2. ____ you finish the test? (Do / Did / Does)
  3. They ____ at home last night. (was / were / are)
  4. She didn’t ____ the message. (read / readed / reads)
  5. I ____ my keys an hour ago. (lose / lost / loses)

Đáp án:

  1. went
  2. Did
  3. were
  4. read
  5. lost

Bài 3: Viết lại câu phủ định

  1. I studied English yesterday.
  2. He was late for class.
  3. They bought a new laptop.

Gợi ý đáp án:

  1. I didn’t study English yesterday.
  2. He wasn’t late for class.
  3. They didn’t buy a new laptop.

Mẹo học Quá Khứ Đơn nhanh và nhớ lâu

Học theo cụm câu thay vì học rời

Bạn nên ghi 5–10 câu mẫu ngắn gắn với đời sống hằng ngày. Khi bạn gặp lại cấu trúc trong bài đọc hoặc hội thoại, não sẽ tự nhận ra mẫu câu quen thuộc. Cách này giúp bạn phản xạ nhanh hơn so với chỉ học công thức.

Chia nhóm động từ bất quy tắc theo tần suất

Thay vì học một danh sách dài, hãy học nhóm phổ biến trước như go-went, do-did, have-had. Mỗi ngày thêm 3–5 động từ và đặt câu với chúng. Sau vài tuần, vốn động từ của bạn sẽ tăng lên rõ rệt mà không bị quá tải cùng Anh Lộc.

Kết luận

Quá Khứ Đơn là nền tảng để bạn kể chuyện, viết nhật ký, mô tả kỷ niệm và làm các dạng bài ngữ pháp cơ bản. Khi bạn nắm chắc dấu hiệu, công thức và tránh những lỗi “did + V2”, bạn sẽ dùng thì này rất tự tin. Hãy luyện bài tập theo từng dạng câu và tăng dần số lượng động từ bất quy tắc để tiến bộ nhanh.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *